Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "thông qua" 1 hit

Vietnamese thông qua
English Verbsto approve
Example
Kế hoạch đã được thông qua.
The plan has been approved.

Search Results for Synonyms "thông qua" 0hit

Search Results for Phrases "thông qua" 4hit

Quốc hội thông qua luật mới.
The National Assembly passes a new law.
Kế hoạch đã được thông qua.
The plan has been approved.
Thông qua các quyết sách quan trọng để đưa đất nước phát triển.
Pass important policies to develop the country.
Bộ Chính trị đã thông qua nhiều quyết sách quan trọng.
The Politburo approved many important decisions.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z